早先

早先
zǎoxiān
tảo tiên

trước đây; trước đó

2 nghĩa#26669
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trước đây; trước đó

  2. trước đây; trước đó

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • thập(mười, cây que)HỘI Ý

Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.