旧闻

旧闻
jiùwén
cựu văn

tin cũ; chuyện cũ; tin đã lỗi thời

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tin cũ; chuyện cũ; tin đã lỗi thời

    • Đây đều là tin cũ rồi.

  2. danh từ

    tin tức cũ; giai thoại xưa; chuyện kể từ thời trước

    • Tôi thích nghe những câu chuyện cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.