旧货

旧货
jiùhuò
cựu hoá

hàng cũ; đồ cũ; hàng đã qua sử dụng

2 nghĩa#49216
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng cũ; đồ cũ; hàng đã qua sử dụng

    • Tôi thích mua đồ cũ.

  2. danh từ

    hàng cũ được bán

    • Cửa hàng này bán đồ cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.