旧名

旧名
jiùmíng
cựu danh

tên cũ; tên cũ (trước đây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên cũ; tên cũ (trước đây)

    • Tên cũ của nơi này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.