旧例

旧例
jiù
cựu lệ

tiền lệ cũ; quy lệ cũ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền lệ cũ; quy lệ cũ

    • Đây là lệ cũ.

  2. danh từ

    tiền lệ; lệ cũ

    • Đây chỉ là một ví dụ cũ.

  3. danh từ

    tiền lệ; thông lệ cũ

    • Đây chỉ là một tiền lệ cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.