旧体

旧体
jiù
cựu thể

thể văn cũ; thể thơ cổ điển (như thơ Đường luật)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thể văn cũ; thể thơ cổ điển (như thơ Đường luật)

    • Bài thơ này là thơ cổ thể.

  2. danh từ

    thể thơ cổ; thơ theo lối cũ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.