日蚀

日蚀
shí
nhật thực

nhật thực; nhật thực (hiện tượng mặt trăng che khuất mặt trời)

1 nghĩa#33590
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhật thực; nhật thực (hiện tượng mặt trăng che khuất mặt trời)(kế thừa)

    • Nhật thực là một hiện tượng tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.