日薪

日薪
xīn
nhật tân

lương ngày; nhật lương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lương ngày; nhật lương

    • Lương ngày của anh ấy là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.