日航

日航
háng
nhật hàng

Hãng hàng không Nhật Bản (JAL)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hãng hàng không Nhật Bản (JAL)

    • Japan Airlines là một trong những hãng hàng không lớn nhất Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.