日用品

日用品
yòngpǐn
nhật dụng phẩm

đồ dùng hàng ngày; vật dụng sinh hoạt

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ dùng hàng ngày; vật dụng sinh hoạt

    • Những đồ dùng hàng ngày này rất rẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.