日渐

日渐
jiàn
nhật tiệm

ngày càng; dần dần theo từng ngày

2 nghĩa#22550
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    ngày càng; dần dần theo từng ngày

    • Trình độ tiếng Trung của anh ấy ngày càng nâng cao.

  2. trạng từ

    ngày càng; dần dần theo ngày tháng

    • Trình độ tiếng Trung của anh ấy ngày càng tiến bộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.