日来

日来
lái
nhật lai

mấy ngày qua; trong những ngày gần đây

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mấy ngày qua; trong những ngày gần đây

    • Mấy ngày nay thời tiết rất đẹp.

  2. trạng từ

    gần đây; dạo trước

    • Gần đây anh ấy rất bận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.