- 日nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
bận rộn không có lấy một phút rảnh rỗi [thành ngữ]
bận rộn không có lấy một phút rảnh rỗi [thành ngữ]
Anh ấy rất bận công việc, không có thời gian rảnh.
bận rộn không có lấy một phút rảnh rỗi [thành ngữ]
bận rộn không có lấy một phút rảnh rỗi [thành ngữ]
Anh ấy rất bận công việc, không có thời gian rảnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.