日无暇晷

日无暇晷
xiáguǐ
nhật vô hạ quỹ

bận rộn không có lấy một phút rảnh rỗi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bận rộn không có lấy một phút rảnh rỗi [thành ngữ]

    • Anh ấy rất bận công việc, không có thời gian rảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.