日据

日据
nhật cứ

thời kỳ Nhật chiếm đóng; dưới sự chiếm đóng của Nhật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời kỳ Nhật chiếm đóng; dưới sự chiếm đóng của Nhật

    • Trong thời kỳ Nhật chiếm đóng, người dân Đài Loan sống rất khổ cực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.