- 日nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
mặt trời (phương ngữ)
mặt trời (phương ngữ)
Mặt trời đã mọc rồi.
ban ngày; thanh thiên bạch nhật
Mặt trời đã lên rồi.
ngày tháng; ngày (trong lịch)
Hôm nay trời nắng đẹp.
mặt trời (phương ngữ)
mặt trời (phương ngữ)
Mặt trời đã mọc rồi.
ban ngày; thanh thiên bạch nhật
Mặt trời đã lên rồi.
ngày tháng; ngày (trong lịch)
Hôm nay trời nắng đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.