- 日nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
suất chiếu ban ngày; buổi diễn ban ngày
suất chiếu ban ngày; buổi diễn ban ngày
Bộ phim này có suất chiếu ban ngày.
suất chiếu ban ngày; buổi chiều (rạp hát)
Chúng ta đi xem phim suất chiều đi.
suất chiếu ban ngày; buổi diễn ban ngày
suất chiếu ban ngày; buổi diễn ban ngày
Bộ phim này có suất chiếu ban ngày.
suất chiếu ban ngày; buổi chiều (rạp hát)
Chúng ta đi xem phim suất chiều đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.