Tới nội dung chính

日军

日军
Rìjūn
nhật quân

quân Nhật

2 nghĩa#17811
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quân Nhật

    • 。

      Quân Nhật đã phát động một cuộc tấn công.

  2. 貳名danh từ

    quân Nhật

日
rì
nhật
BỘ THỦ⽇
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu