日军

日军
jūn
nhật quân

quân Nhật

2 nghĩa#17811
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quân Nhật

    • Quân Nhật đã phát động một cuộc tấn công.

  2. danh từ

    quân Nhật

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.