日久

日久
jiǔ
nhật cửu

lâu ngày; theo thời gian

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    lâu ngày; theo thời gian

    • Lâu ngày mới biết lòng người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.