Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无线电收发机
无线电收发机
vô tuyến điện thu phát cơ
máy thu phát vô tuyến điện; máy thu phát sóng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
máy thu phát vô tuyến điện; máy thu phát sóng
- 。
Anh ấy đang sửa máy thu phát vô tuyến.
- 貳名danh từ
máy thu phát vô tuyến điện
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无线电收发机
Phồn thể無線電收發機
vô tuyến điện thu phát cơ
máy thu phát vô tuyến điện; máy thu phát sóng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
máy thu phát vô tuyến điện; máy thu phát sóng
- 。
Anh ấy đang sửa máy thu phát vô tuyến.
- 貳名danh từ
máy thu phát vô tuyến điện
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.