Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无政府主义
无政府主义
vô chính phủ chủ nghĩa
chủ nghĩa vô chính phủ
1 nghĩa#28491
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ nghĩa vô chính phủ
- 。
Anh ấy tin vào chủ nghĩa vô chính phủ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无政府主义
Phồn thể無政府主義
vô chính phủ chủ nghĩa
chủ nghĩa vô chính phủ
1 nghĩa#28491
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ nghĩa vô chính phủ
- 。
Anh ấy tin vào chủ nghĩa vô chính phủ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.