无所不能
无所不能
vô sở bất năng
toàn năng; vạn năng
1 nghĩa#18718
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
toàn năng; vạn năng
- 。
Anh ấy vô sở bất năng.
Đang tải…
无所不能
Phồn thể無所不能
vô sở bất năng
toàn năng; vạn năng
1 nghĩa#18718
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
toàn năng; vạn năng
- 。
Anh ấy vô sở bất năng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.