Tới nội dung chính

无所不能

无所不能
wúsuǒbùnéng
vô sở bất năng

toàn năng; vạn năng

1 nghĩa#18718
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    toàn năng; vạn năng

    • 。

      Anh ấy vô sở bất năng.

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu