Tới nội dung chính

全能

全能
quánnéng
toàn năng

toàn năng; vạn năng

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#11478
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    toàn năng; vạn năng

    中能够做很多不同的事情;什么都会做nénggòu zuòhěnduō búyòng de shìqing;shénme dōu huì zuò

    • 。

      Anh ấy là một vận động viên toàn năng.

  2. 貳形tính từ

    toàn năng; đa năng

    中能做很多不同的事情;样样都会néng zuò hěnduō búntóng de shìqing; yàngyàng dōu huì

  3. 參形tính từ

    toàn năng; đa năng; giỏi toàn diện

    中在各个方面都很强或有能力zài gège fāngmiàn dōu hěn qiáng huò yǒu néngglì

全
quán
toàn
BỘ THỦ⼊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu