无家可归

无家可归
jiāguī
vô gia khả quy

vô gia cư; không nhà không cửa [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9727
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vô gia cư; không nhà không cửa [thành ngữ]

    没有家,没有住的地方méiyǒu jiā, méiyǒu zhù de dìfang

    • Anh ấy là một người vô gia cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.