Tới nội dung chính

无名小卒

无名小卒
wúmíngxiǎozú
vô danh tiểu tốt

kẻ vô danh tiểu tốt; người không tên tuổi [thành ngữ]

3 nghĩa#20781
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ vô danh tiểu tốt; người không tên tuổi [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy chỉ là một vô danh tiểu tốt.

  2. 貳名danh từ

    người tầm thường; kẻ vô danh tiểu tốt

    • 。

      Anh ta chỉ là một kẻ vô danh tiểu tốt.

  3. 參名danh từ

    người tầm thường; nhân vật nhỏ bé; kẻ vô danh tiểu tốt

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu