旋闸

旋闸
xuánzhá
hoàn trập

cửa van quay; cửa xả quay vòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa van quay; cửa xả quay vòng

    • Cửa xoay là một loại công trình thủy lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.