旋涡状

旋涡状
xuánzhuàng
hoàn oa trạng

hình xoáy; hình xoắn ốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hình xoáy; hình xoắn ốc

    • Thiên hà này có hình xoáy ốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.