Tới nội dung chính

旋律

旋律
xuánlǜ
hoàn luật

giai điệu; âm điệu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10309
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giai điệu; âm điệu

    中一首歌曲或音乐的起伏声音yī shǒu gēqū huò yīnyuè de qǐfú shēngyīn

    • 。

      Giai điệu bài hát này rất hay.

旋
xuán
hoàn
BỘ THỦ⽅
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu