/
旋律
旋律
hoàn luật
giai điệu; âm điệu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10309
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giai điệu; âm điệu
中一首歌曲或音乐的起伏声音yī shǒu gēqū huò yīnyuè de qǐfú shēngyīn
- 。
Giai điệu bài hát này rất hay.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
旋律
Phồn thể旋
hoàn luật
giai điệu; âm điệu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10309
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giai điệu; âm điệu
中一首歌曲或音乐的起伏声音yī shǒu gēqū huò yīnyuè de qǐfú shēngyīn
- 。
Giai điệu bài hát này rất hay.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 于yúđi
- 旁pángmột bên; một phía; một phương
- 方fāngvuông; hình vuông
- 施shīthi hành; thực thi (quy định v.v.)
- 族zúdòng tộc; tộc; dân tộc
- 旅lǚchuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
- 旗qílá cờ lớn; cờ hiệu
- 斾pèicờ hiệu; cờ đuôi nheo
- 斿yóutua rủ ở mép dưới lá cờ
- 旃zhānvải nỉ; chiên (vải len ép)
- 旄máocờ đuôi thú; cờ có tua lông thú
- 旆pèicờ đuôi nheo; cờ hiệu