旋律

旋律
xuán
hoàn luật

giai điệu; âm điệu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10309
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giai điệu; âm điệu

    一首歌曲或音乐的起伏声音yī shǒu gēqū huò yīnyuè de qǐfú shēngyīn

    • Giai điệu bài hát này rất hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.