旋床

旋床
xuànchuáng
hoàn sàng

máy tiện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy tiện

    • Anh ấy đang vận hành máy tiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.