旅行袋

旅行袋
xíngdài
lữ hành đại

túi du lịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi du lịch

    • Tôi cần một cái túi du lịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.