旅舍

旅舍
shè
lữ xá

nhà trọ; quán trọ; nhà nghỉ nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà trọ; quán trọ; nhà nghỉ nhỏ

    • Nhà trọ này rất sạch sẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.