旅游业

旅游业
yóu
lữ du nghiệp

ngành du lịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành du lịch

    • Ngành du lịch là một trụ cột kinh tế quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.