旁遮普

旁遮普
Pángzhē
bàng già phổ

Punjab (bang của Ấn Độ)

2 nghĩa#43974
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Punjab (bang của Ấn Độ)

    • Punjab là một bang của Ấn Độ.

  2. danh từ

    tỉnh Punjab của Pakistan; Punjab

    • Punjab là một tỉnh của Pakistan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông vắn)BỘ
  • lập(đứng thẳng)HỘI Ý

Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.