旁路

旁路
páng
bàng lộ

đường vòng; bỏ qua; đường tắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đường vòng; bỏ qua; đường tắt

    • Chúng ta có thể bỏ qua hệ thống này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông vắn)BỘ
  • lập(đứng thẳng)HỘI Ý

Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.