方法学

方法学
fāngxué
phương pháp học

phương pháp luận; phương pháp học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phương pháp luận; phương pháp học

    • Phương pháp học của môn học này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý

Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.