- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
lòng dạ rối bời; hoảng loạn mất bình tĩnh [thành ngữ]
lòng dạ rối bời; hoảng loạn mất bình tĩnh [thành ngữ]
Sau khi nghe tin này, anh ấy trở nên bối rối.
lòng dạ rối loạn; mất bình tĩnh [thành ngữ]
Anh ấy vừa nghe tin này đã hoảng loạn.
lòng dạ rối bời; hoảng loạn mất bình tĩnh [thành ngữ]
lòng dạ rối bời; hoảng loạn mất bình tĩnh [thành ngữ]
Sau khi nghe tin này, anh ấy trở nên bối rối.
lòng dạ rối loạn; mất bình tĩnh [thành ngữ]
Anh ấy vừa nghe tin này đã hoảng loạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.