- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
người uyên bác; bậc thức giả
người uyên bác; bậc thức giả
Anh ấy là một học giả trong lĩnh vực này.
chuyên gia; bậc thầy
Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
người uyên bác; bậc thức giả
người uyên bác; bậc thức giả
Anh ấy là một học giả trong lĩnh vực này.
chuyên gia; bậc thầy
Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.