方家

方家
fāngjiā
phương gia

người uyên bác; bậc thức giả

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người uyên bác; bậc thức giả

    • Anh ấy là một học giả trong lĩnh vực này.

  2. danh từ

    chuyên gia; bậc thầy

    • Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý

Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.