- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
chống lệnh; kháng lệnh; không tuân lệnh
chống lệnh; kháng lệnh; không tuân lệnh
không tuân lệnh; không phục tùng
chống lệnh; kháng lệnh; không tuân lệnh
Anh ta từ chối không nghe lệnh.
chống lệnh; kháng lệnh; không tuân lệnh
chống lệnh; kháng lệnh; không tuân lệnh
không tuân lệnh; không phục tùng
chống lệnh; kháng lệnh; không tuân lệnh
Anh ta từ chối không nghe lệnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.