方命

方命
fāngmìng
phương mệnh

chống lệnh; kháng lệnh; không tuân lệnh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chống lệnh; kháng lệnh; không tuân lệnh

  2. động từ

    không tuân lệnh; không phục tùng

  3. động từ

    chống lệnh; kháng lệnh; không tuân lệnh

    • Anh ta từ chối không nghe lệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý

Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.