- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
mì ăn liền
mì ăn liền
Tôi thích ăn mì ăn liền.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
mì ăn liền
mì ăn liền
Tôi thích ăn mì ăn liền.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.