Tới nội dung chính

方便面

方便面
fāngbiànmiàn
phương tiện miến

mì ăn liền

HSK 2 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mì ăn liền

    • 。

      Tôi thích ăn mì ăn liền.

方
fāng
phương
BỘ THỦ⽅
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu