新生儿

新生儿
xīnshēngér
tân sinh nhi

trẻ sơ sinh; trẻ mới sinh

2 nghĩa#26564
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trẻ sơ sinh; trẻ mới sinh

    • Em bé sơ sinh rất đáng yêu.

  2. danh từ

    trẻ sơ sinh; trẻ mới sinh

    • Trẻ sơ sinh rất đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.