新版

新版
xīnbǎn
tân bản

phiên bản mới; ấn bản mới

2 nghĩa#48847
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phiên bản mới; ấn bản mới

    • Đây là phiên bản từ điển mới.

  2. danh từ

    phiên bản mới

    • Đây là phiên bản phần mềm mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.