Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新泽西
新泽西
tân trạch tây
New Jersey, bang của Hoa Kỳ
1 nghĩa#10179
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
New Jersey, bang của Hoa Kỳ
中美国东部的一个州měiguó dōngbù de yī ge zhōu
- 。
Bang New Jersey nằm ở phía đông nước Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新泽西
Phồn thể新澤西
tân trạch tây
New Jersey, bang của Hoa Kỳ
1 nghĩa#10179
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
New Jersey, bang của Hoa Kỳ
中美国东部的一个州měiguó dōngbù de yī ge zhōu
- 。
Bang New Jersey nằm ở phía đông nước Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.