Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新欢
新欢
tân hoan
người tình mới; người yêu mới
1 nghĩa#42234
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người tình mới; người yêu mới
- 。
Anh ấy có người yêu mới rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新欢
Phồn thể新歡
tân hoan
người tình mới; người yêu mới
1 nghĩa#42234
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người tình mới; người yêu mới
- 。
Anh ấy có người yêu mới rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.