新嫁娘

新嫁娘
xīnjiàniáng
tân giá nương

cô dâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cô dâu

    • Cô dâu mới rất xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.