新娘

新娘
xīnniáng
tân nương

cô dâu

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#3179
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cô dâu

    刚结婚的女性gāng jiéhūn de nǚxìng

    • Cô dâu rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.