Tới nội dung chính

新娘

新娘
xīnniáng
tân nương

cô dâu

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#3179
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cô dâu

    中刚结婚的女性gāng jiéhūn de nǚxìng

    • 。

      Cô dâu rất đẹp.

新
xīn
tân
BỘ THỦ⽄
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu