新娘
新娘
tân nương
cô dâu
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#3179
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cô dâu
中刚结婚的女性gāng jiéhūn de nǚxìng
- 。
Cô dâu rất đẹp.
Đang tải…
新娘
Phồn thể新
tân nương
cô dâu
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#3179
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cô dâu
中刚结婚的女性gāng jiéhūn de nǚxìng
- 。
Cô dâu rất đẹp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.