Tới nội dung chính

新郎

新郎
xīnláng
tân lang

chú rể

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#8055
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chú rể

    中结婚时的男性新人jiéhūn shí de nánxìng xīnrén

    • 。

      Chú rể rất đẹp trai.

新
xīn
tân
BỘ THỦ⽄
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu