Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新郎
新郎
tân lang
chú rể
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#8055
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chú rể
中结婚时的男性新人jiéhūn shí de nánxìng xīnrén
- 。
Chú rể rất đẹp trai.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
新郎
Phồn thể新
tân lang
chú rể
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#8055
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chú rể
中结婚时的男性新人jiéhūn shí de nánxìng xīnrén
- 。
Chú rể rất đẹp trai.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.