新大陆

新大陆
xīn
tân đại lục

Tân Thế Giới; châu Mỹ

2 nghĩa#34165
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Tân Thế Giới; châu Mỹ

    • Columbus đã khám phá ra Tân Thế giới.

  2. danh từ

    Tân Thế giới; châu Mỹ (đối lập với Cựu Thế giới)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.