Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新历
新历
tân lịch
lịch Gregorian; dương lịch
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lịch Gregorian; dương lịch
- 。
Lịch mới là lịch được sử dụng phổ biến trên thế giới.
- 貳
lịch dương; dương lịch
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新历
Phồn thể新曆
tân lịch
lịch Gregorian; dương lịch
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lịch Gregorian; dương lịch
- 。
Lịch mới là lịch được sử dụng phổ biến trên thế giới.
- 貳
lịch dương; dương lịch
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.