/
斯蒂芬
斯蒂芬
tư đế phân
Tư Đế Phân (tên Stephen hoặc Steven)
1 nghĩa#7102
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tư Đế Phân (tên Stephen hoặc Steven)
中人的名字,英文名Stephen或Steven的音译rén de míngzi, yīngwén míng Stephen huò Steven de yīnyì
- 。
Stephen là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
斯蒂芬
Phồn thể斯
tư đế phân
Tư Đế Phân (tên Stephen hoặc Steven)
1 nghĩa#7102
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tư Đế Phân (tên Stephen hoặc Steven)
中人的名字,英文名Stephen或Steven的音译rén de míngzi, yīngwén míng Stephen huò Steven de yīnyì
- 。
Stephen là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.