斯捷潘

斯捷潘
jiépān
tư tiệp phan

Tư Tiệp Phan (tên người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tư Tiệp Phan (tên người)

    • Stepan là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.