Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
/
斯密
斯密
tư mật
Họ Smith
2 nghĩa#39205
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Họ Smith
- 。
Ông Smith là giáo viên của tôi.
- 貳名danh từ
Tư Mật (cũng phiên âm là Sử Mật Tư)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ斯密
Phồn thể斯
tư mật
Họ Smith
2 nghĩa#39205
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Họ Smith
- 。
Ông Smith là giáo viên của tôi.
- 貳名danh từ
Tư Mật (cũng phiên âm là Sử Mật Tư)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.